Work-life balance — Cân bằng công việc và cuộc sống
Từ: Work-life balance. Phiên âm: /wɜrk-laɪf ˈbæləns/. Nghĩa: Cân bằng công việc và cuộc sống.
About this question
This question belongs to "Chủ đề Công việc và ngành nghề - Work and Occupations" on Học Mỗi Ngày. Review the answer, solution, and related items in the same set to study more effectively.
Question detail
Flashcard
Danh từ

Work-life balance
/wɜrk-laɪf ˈbæləns/
Cân bằng công việc và cuộc sống
Ví dụ
It is important to have a good work-life balance.
Việc có sự cân bằng công việc và cuộc sống tốt là rất quan trọng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble