Preview "Ôn tập Từ vựng Chủ đề Đồ ăn và nhà hàng - Food and Restaurants" on Học Mỗi Ngày: read the set, see question structure and sample answers before you practice. Built for daily study habits.

Food
/fud/
Đồ ăn
Ví dụ
I like healthy food.
Tôi thích đồ ăn lành mạnh.

Meal
/mil/
Bữa ăn
Ví dụ
We had a delicious meal at the hotel.
Chúng tôi đã có một bữa ăn ngon tại khách sạn.

Breakfast
/ˈbrɛkfəst/
Bữa sáng
Ví dụ
I usually eat eggs for breakfast.
Tôi thường ăn trứng vào bữa sáng.

Lunch
/lʌntʃ/
Bữa trưa
Ví dụ
What do you want to have for lunch?
Bạn muốn ăn gì cho bữa trưa?

Dinner
/ˈdɪnər/
Bữa tối
Ví dụ
They went out for a fancy dinner.
Họ đã đi ra ngoài ăn một bữa tối sang trọng.

Appetizer
/ˈæpɪˌtaɪzər/
Món khai vị
Ví dụ
The spring rolls are a great appetizer.
Chả giò là một món khai vị tuyệt vời.

Main course
/meɪn kɔrs/
Món chính
Ví dụ
The main course is grilled chicken with rice.
Món chính là gà nướng với cơm.

Dessert
/dɪˈzɜrt/
Món tráng miệng
Ví dụ
I love chocolate cake for dessert.
Tôi yêu bánh sô-cô-la cho món tráng miệng.

Beverage
/ˈbɛvərɪdʒ/
Đồ uống
Ví dụ
Water is the healthiest beverage.
Nước là đồ uống lành mạnh nhất.

Coffee
/ˈkɒfi/
Cà phê
Ví dụ
He drinks black coffee every morning.
Anh ấy uống cà phê đen mỗi sáng.

Tea
/tiː/
Trà
Ví dụ
Would you like some hot tea?
Bạn có muốn một chút trà nóng không?

Juice
/dʒus/
Nước ép
Ví dụ
I drink fresh orange juice for breakfast.
Tôi uống nước cam tươi cho bữa sáng.

Water
/ˈwɔtər/
Nước
Ví dụ
Please give me a glass of water.
Vui lòng cho tôi một ly nước.

Salad
/ˈsæləd/
Rau trộn
Ví dụ
She ordered a fresh garden salad.
Cô ấy đã gọi một món rau trộn vườn tươi.

Soup
/sup/
Canh
Ví dụ
The tomato soup is very hot and tasty.
Món canh cà chua rất nóng và ngon.

Sandwich
/ˈsændwɪtʃ/
Bánh mì kẹp
Ví dụ
I made a ham and cheese sandwich for work.
Tôi đã làm một chiếc bánh mì kẹp thịt và phô mai để đi làm.

Pasta
/ˈpɑstə/
Mì
Ví dụ
We usually cook pasta on Sundays.
Chúng tôi thường nấu mì vào các ngày Chủ nhật.

Steak
/steɪk/
Bít tết
Ví dụ
He likes his steak medium-rare.
Anh ấy thích món bít tết của mình tái vừa.

Seafood
/ˈsiːˌfud/
Hải sản
Ví dụ
This restaurant serves fresh seafood daily.
Nhà hàng này phục vụ hải sản tươi sống hàng ngày.

Restaurant
/ˈrɛstərɑnt/
Nhà hàng
Ví dụ
Let's go to that new Italian restaurant.
Hãy đến nhà hàng Ý mới đó đi.





