Preview "Ôn tập Từ vựng Unit 8: In the village (Ở trong làng)" on Học Mỗi Ngày: read the set, see question structure and sample answers before you practice. Built for daily study habits.

village
/'vɪlɪdʒ/
Ngôi làng
Ví dụ
This is a village.
Đây là một ngôi làng.

van
/væn/
Xe tải
Ví dụ
This is a van.
Đây là một chiếc xe tải.

volleyball
/'vɒlibɔ:l/
Bóng chuyền
Ví dụ
This is a volleyball.
Đây là một quả bóng chuyền.