your — của bạn, của các bạn
Từ: your. Phiên âm: /jɔː/. Nghĩa: của bạn, của các bạn.
About this question
This question belongs to "Ôn tập Từ vựng Unit 2: Our names (Tên của chúng mình)" on Học Mỗi Ngày. Review the answer, solution, and related items in the same set to study more effectively.
Question detail
Flashcard
det

your
/jɔː/
của bạn, của các bạn
Ví dụ
What's your name?
Tên bạn là gì?
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble