party — buổi tiệc
Từ: party. Phiên âm: /'pɑːti/. Nghĩa: buổi tiệc.
About this question
This question belongs to "Ôn tập Từ vựng Unit 4: My birthday party (Tiệc sinh nhật của tôi)" on Học Mỗi Ngày. Review the answer, solution, and related items in the same set to study more effectively.
Question detail
Flashcard
Danh từ

party
/'pɑːti/
buổi tiệc
Ví dụ
I'm making a hat for my birthday party.
Mình đang làm một chiếc mũ cho bữa tiệc sinh nhật của mình.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble