draw — vẽ
Từ: draw. Phiên âm: /drɔː/. Nghĩa: vẽ.
About this question
This question belongs to "Ôn tập Từ vựng Unit 5: Things we can do (Những việc chúng ta có thể làm)" on Học Mỗi Ngày. Review the answer, solution, and related items in the same set to study more effectively.
Question detail
Flashcard
Động từ

draw
/drɔː/
vẽ
Ví dụ
I can draw a cat.
Mình có thể vẽ một con mèo.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble