Preview "Ôn tập Từ vựng Unit 11: My home" on Học Mỗi Ngày: read the set, see question structure and sample answers before you practice. Built for daily study habits.

live
/lɪv/
sống
Ví dụ
I live in Tran Hung Dao Street.
Mình sống ở phố Trần Hưng Đạo.

road
/rəʊd/
con đường
Ví dụ
It's in Quang Trung Road.
Nó ở đường Quang Trung.

street
/striːt/
đường phố
Ví dụ
I live in Hai Ba Trung Street.
Mình sống ở phố Hai Bà Trưng.

busy
/ˈbɪzi/
nhộn nhịp, bận rộn
Ví dụ
It's a busy street.
Đó là một con phố nhộn nhịp.

quiet
/ˈkwaɪət/
yên tĩnh
Ví dụ
It's a quiet village.
Đó là một ngôi làng yên tĩnh.

noisy
/ˈnɔɪzi/
ồn ào
Ví dụ
It's a noisy road.
Đó là một con đường ồn ào.

big
/bɪɡ/
lớn, to
Ví dụ
It's a big city.
Đó là một thành phố lớn.