
Technology
/tɛkˈnɑləʤi/
Công nghệ
Ví dụ
Modern technology changes our lives.
Công nghệ hiện đại thay đổi cuộc sống của chúng ta.

Computer
/kəmˈpjuːtər/
Máy tính
Ví dụ
I use a computer for my work.
Tôi sử dụng máy tính cho công việc của mình.

Internet
/ˈɪntərnɛt/
Internet
Ví dụ
You can find information on the Internet.
Bạn có thể tìm thấy thông tin trên Internet.

Website
/ˈwɛbsaɪt/
Trang web
Ví dụ
This website is very easy to use.
Trang web này rất dễ sử dụng.

Software
/ˈsɔftwɛr/
Phần mềm
Ví dụ
I need to update the software on my phone.
Tôi cần cập nhật phần mềm trên điện thoại của mình.

Hardware
/ˈhɑrdˌwɛr/
Phần cứng
Ví dụ
The computer hardware includes the screen.
Phần cứng máy tính bao gồm cả màn hình.

Smartphone
/ˈsmɑrtˌfoʊn/
Điện thoại thông minh
Ví dụ
Everyone has a smartphone these days.
Ngày nay ai cũng có điện thoại thông minh.

Tablet
/ˈtæblət/
Máy tính bảng
Ví dụ
A tablet is great for reading books.
Máy tính bảng rất tuyệt để đọc sách.

App
/æp/
Ứng dụng
Ví dụ
I downloaded a new app to learn English.
Tôi đã tải xuống một ứng dụng mới để học tiếng Anh.

Social media
/ˈsoʊʃəl ˈmidiə/
Mạng xã hội
Ví dụ
She spends too much time on social media.
Cô ấy dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội.

Network
/ˈnɛtwɜrk/
Mạng
Ví dụ
The office network is currently down.
Mạng văn phòng hiện đang bị hỏng.

Digital
/ˈdɪʤɪtl/
Kỹ thuật số
Ví dụ
We are living in a digital age.
Chúng ta đang sống trong thời đại kỹ thuật số.

Cybersecurity
/ˈsaɪbərˌsikjʊrəti/
An ninh mạng
Ví dụ
Cybersecurity is important to protect data.
An ninh mạng rất quan trọng để bảo vệ dữ liệu.

Artificial intelligence
/ˌɑrtəˈfɪʃəl ɪnˈtɛləʤəns/
Trí tuệ nhân tạo
Ví dụ
Artificial intelligence is used in many fields.
Trí tuệ nhân tạo được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.

Virtual reality
/ˈvɜrʧuəl riˈæləti/
Thực tế ảo
Ví dụ
Virtual reality provides an immersive experience.
Thực tế ảo mang lại một trải nghiệm đắm chìm.

Cloud computing
/klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/
Điện toán đám mây
Ví dụ
Companies use cloud computing to store files.
Các công ty sử dụng điện toán đám mây để lưu trữ tệp.

Automation
/ˌɑːtəˈmeɪʃən/
Tự động hóa
Ví dụ
Automation helps increase production efficiency.
Tự động hóa giúp tăng hiệu quả sản xuất.

Robotics
/ˈroʊˌbɑtɪks/
Robot
Ví dụ
He is studying robotics at university.
Anh ấy đang học ngành robot tại trường đại học.

Innovation
/ˌɪnəˈveɪʃən/
Đổi mới
Ví dụ
Innovation is key to business success.
Đổi mới là chìa khóa thành công của doanh nghiệp.

Data
/ˈdeɪtə/
Dữ liệu
Ví dụ
We need more data to finish the report.
Chúng tôi cần thêm dữ liệu để hoàn thành báo cáo.