
Environment
/ɪnˈvaɪrənmənt/
Môi trường
Ví dụ
We must protect our environment for future generations.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.

Nature
/ˈneɪtʃər/
Thiên nhiên
Ví dụ
I love spending time in nature.
Tôi thích dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên.

Pollution
/pəˈluːʃən/
Ô nhiễm
Ví dụ
Pollution is a major problem in big cities.
Ô nhiễm là một vấn đề lớn ở các thành phố lớn.

Climate
/ˈklaɪmət/
Khí hậu
Ví dụ
The climate in this region is very hot.
Khí hậu ở vùng này rất nóng.

Conservation
/ˌkɑnsərˈveɪʃən/
Bảo tồn
Ví dụ
Conservation of forests is essential for wildlife.
Bảo tồn rừng là điều cần thiết cho động vật hoang dã.

Recycling
/riːˈsaɪklɪŋ/
Tái chế
Ví dụ
Recycling paper helps save many trees.
Tái chế giấy giúp cứu được nhiều cây xanh.

Renewable
/rɪˈnuːərəbl/
Tái tạo
Ví dụ
Solar energy is a renewable resource.
Năng lượng mặt trời là một nguồn tài nguyên tái tạo.

Sustainable
/səˈsteɪnəbl/
Bền vững
Ví dụ
We need to promote sustainable development.
Chúng ta cần thúc đẩy sự phát triển bền vững.

Biodiversity
/ˌbaɪoʊdɪˈvɜrsəti/
Đa dạng sinh học
Ví dụ
The tropical rainforest is rich in biodiversity.
Rừng mưa nhiệt đới rất giàu đa dạng sinh học.

Ecosystem
/ˈiːkoʊˌsɪstəm/
Hệ sinh thái
Ví dụ
A coral reef is a complex ecosystem.
Rạn san hô là một hệ sinh thái phức tạp.

Deforestation
/ˌdiːˌfɔrɪˈsteɪʃən/
Tàn phá rừng
Ví dụ
Deforestation leads to the loss of animal habitats.
Tàn phá rừng dẫn đến việc mất môi trường sống của động vật.

Climate change
/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/
Biến đổi khí hậu
Ví dụ
Climate change affects everyone on Earth.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến mọi người trên Trái Đất.

Global warming
/ˈɡloʊbəl ˈwɔrmɪŋ/
Nóng lên toàn cầu
Ví dụ
Global warming is causing ice to melt.
Nóng lên toàn cầu đang làm cho băng tan.

Air pollution
/ɛr pəˈluːʃən/
Ô nhiễm không khí
Ví dụ
Factories contribute significantly to air pollution.
Các nhà máy đóng góp đáng kể vào ô nhiễm không khí.

Water pollution
/ˈwɔtər pəˈluːʃən/
Ô nhiễm nước
Ví dụ
Chemicals in rivers cause water pollution.
Hóa chất trong sông ngòi gây ra ô nhiễm nước.

Waste
/weɪst/
Chất thải
Ví dụ
Reducing household waste is important for the planet.
Giảm thiểu chất thải sinh hoạt là điều quan trọng đối với hành tinh.

Energy
/ˈɛnərʤi/
Năng lượng
Ví dụ
We should save energy by turning off lights.
Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng bằng cách tắt đèn.

Ozone layer
/ˈoʊzoʊn ˈleɪər/
Tầng ôzôn
Ví dụ
The ozone layer protects us from UV rays.
Tầng ôzôn bảo vệ chúng ta khỏi các tia cực tím.

Sustainable
/səˈsteɪnəbl/
Bền vững (lần 2)
Ví dụ
Sustainable energy is key to the future.
Năng lượng bền vững là chìa khóa cho tương lai.

Conservation
/ˌkɑnsərˈveɪʃən/
Bảo tồn (lần 2)
Ví dụ
Nature conservation is our responsibility.
Bảo tồn thiên nhiên là trách nhiệm của chúng ta.