Sale — Giảm giá

Từ: Sale. Phiên âm: /seɪl/. Nghĩa: Giảm giá.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Mua sắm và mặt hàng - Shopping and Products" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Sale

Sale

/seɪl/

Giảm giá

Ví dụ

Everything is on sale this week.

Tuần này mọi thứ đều được giảm giá.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan