Train — Tàu hỏa
Từ: Train. Phiên âm: /treɪn/. Nghĩa: Tàu hỏa.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Giao thông và phương tiện - Traffic and Transportation" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Train
/treɪn/
Tàu hỏa
Ví dụ
The train leaves the station at 8 AM.
Tàu hỏa rời ga lúc 8 giờ sáng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble