Appetizer — Món khai vị
Từ: Appetizer. Phiên âm: /ˈæpɪˌtaɪzər/. Nghĩa: Món khai vị.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Chủ đề Đồ ăn và nhà hàng - Food and Restaurants" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Appetizer
/ˈæpɪˌtaɪzər/
Món khai vị
Ví dụ
The spring rolls are a great appetizer.
Chả giò là một món khai vị tuyệt vời.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble