fox — con cáo

Từ: fox. Phiên âm: /fɒks/. Nghĩa: con cáo.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 6: On the farm (Trên trang trại)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
fox

fox

/fɒks/

con cáo

Ví dụ

Is there a fox?

Có một con cáo phải không?

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan