jelly — thạch

Từ: jelly. Phiên âm: /'dʒeli/. Nghĩa: thạch.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 7: In the kitchen (Trong bếp)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
jelly

jelly

/'dʒeli/

thạch

Ví dụ

I like jelly.

Mình thích thạch.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan