village — Ngôi làng

Từ: village. Phiên âm: /'vɪlɪdʒ/. Nghĩa: Ngôi làng.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 8: In the village (Ở trong làng)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
village

village

/'vɪlɪdʒ/

Ngôi làng

Ví dụ

This is a village.

Đây là một ngôi làng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan