zebra — Con ngựa vằn

Từ: zebra. Phiên âm: /'ze:brə/. Nghĩa: Con ngựa vằn.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 10: At the zoo (Tại vườn thú)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
zebra

zebra

/'ze:brə/

Con ngựa vằn

Ví dụ

That's a zebra.

Đó là một con ngựa vằn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan