sit down — Ngồi xuống
Từ: sit down. Phiên âm: /ˈsɪt daʊn/. Nghĩa: Ngồi xuống.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 7: Classroom instructions (Các câu lệnh trong lớp học)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

sit down
/ˈsɪt daʊn/
Ngồi xuống
Ví dụ
Sit down, please!
Vui lòng ngồi xuống!
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble