chips — khoai tây rán

Từ: chips. Phiên âm: /tʃɪps/. Nghĩa: khoai tây rán.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 4: My birthday party (Tiệc sinh nhật của tôi)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
chips

chips

/tʃɪps/

khoai tây rán

Ví dụ

I want some chips.

Mình muốn một ít khoai tây rán.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan