ride a horse — cưỡi ngựa
Từ: ride a horse. Phiên âm: /raɪd ə hɔːs/. Nghĩa: cưỡi ngựa.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 5: Things we can do (Những việc chúng ta có thể làm)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

ride a horse
/raɪd ə hɔːs/
cưỡi ngựa
Ví dụ
He can ride a horse.
Cậu ấy có thể cưỡi ngựa.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble