sports day — ngày hội thể thao

Từ: sports day. Phiên âm: /ˈspɔːts deɪ/. Nghĩa: ngày hội thể thao.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 9: Our sports day" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
sports day

sports day

/ˈspɔːts deɪ/

ngày hội thể thao

Ví dụ

When's your sports day?

Khi nào đến ngày hội thể thao của bạn?

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan