Creativity — Sự sáng tạo, tính sáng tạo
Từ: Creativity. Phiên âm: /ˌkriːeɪˈtɪvəti/. Nghĩa: Sự sáng tạo, tính sáng tạo.
About this question
This question belongs to "Từ vựng về Tính cách - Personality Vocabulary" on Học Mỗi Ngày. Review the answer, solution, and related items in the same set to study more effectively.
Question detail
Flashcard
Danh từ

Creativity
/ˌkriːeɪˈtɪvəti/
Sự sáng tạo, tính sáng tạo
Ví dụ
Children often have amazing creativity.
Trẻ em thường có sự sáng tạo kinh ngạc.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần