Preview "Từ vựng về Tính cách - Personality Vocabulary" on Học Mỗi Ngày: read the set, see question structure and sample answers before you practice. Built for daily study habits.

Ambition
/æmˈbɪʃən/
Ước mơ, khát vọng
Ví dụ
Her ambition is to become a successful doctor.
Ước mơ của cô ấy là trở thành một bác sĩ thành công.

Bravery
/ˈbreɪvri/
Sự can đảm, lòng dũng cảm
Ví dụ
The firefighter showed great bravery in the fire.
Người lính cứu hỏa đã thể hiện lòng dũng cảm tuyệt vời trong đám cháy.

Calmness
/ˈkɑːmnəs/
Sự bình tĩnh
Ví dụ
He handles the problem with perfect calmness.
Anh ấy giải quyết vấn đề với sự bình tĩnh tuyệt đối.

Carefulness
/ˈkeəfʊlnəs/
Sự cẩn thận
Ví dụ
Carefulness is necessary when driving at night.
Sự cẩn thận là cần thiết khi lái xe vào ban đêm.

Compassion
/kəmˈpæʃən/
Sự thông cảm, lòng trắc ẩn
Ví dụ
She has a lot of compassion for the poor.
Cô ấy có rất nhiều lòng trắc ẩn đối với người nghèo.

Confidence
/ˈkɒnfɪdəns/
Sự tự tin, sự tin tưởng
Ví dụ
You need confidence to speak in public.
Bạn cần sự tự tin để nói trước công chúng.

Creativity
/ˌkriːeɪˈtɪvəti/
Sự sáng tạo, tính sáng tạo
Ví dụ
Children often have amazing creativity.
Trẻ em thường có sự sáng tạo kinh ngạc.

Decisiveness
/dɪˈsaɪsɪvnəs/
Sự quả quyết, sự kiên quyết
Ví dụ
A leader needs decisiveness in difficult times.
Một nhà lãnh đạo cần sự quyết đoán trong những thời điểm khó khăn.

Determination
/dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/
Sự quả quyết, sự kiên định
Ví dụ
With determination, you can achieve any goal.
Với sự kiên định, bạn có thể đạt được bất kỳ mục tiêu nào.

Diligence
/ˈdɪlɪdʒəns/
Sự cần cù, sự siêng năng
Ví dụ
His diligence helped him pass the exam.
Sự cần cù của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua kỳ thi.

Empathy
/ˈɛmpəθi/
Sự đồng cảm, sự thông cảm
Ví dụ
It's important to show empathy towards others.
Việc thể hiện sự đồng cảm với người khác là rất quan trọng.

Enthusiasm
/ɪnˈθjuːziæzəm/
Sự nhiệt tình, sự hăng hái
Ví dụ
They started the project with great enthusiasm.
Họ bắt đầu dự án với sự hăng hái tuyệt vời.

Generosity
/ˌdʒenəˈrɒsəti/
Sự rộng lượng, sự hào phóng
Ví dụ
Everyone admires his generosity to charity.
Mọi người đều ngưỡng mộ sự rộng lượng của anh ấy đối với từ thiện.

Gratitude
/ˈɡrætɪtjuːd/
Sự biết ơn, lòng biết ơn
Ví dụ
We want to express our gratitude for your help.
Chúng tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ của bạn.

Honesty
/ˈɒnɪsti/
Sự thật thà, tính trung thực
Ví dụ
Honesty is the best policy.
Thật thà là thượng sách.





