Log in

Diligence — Sự cần cù, sự siêng năng

Từ: Diligence. Phiên âm: /ˈdɪlɪdʒəns/. Nghĩa: Sự cần cù, sự siêng năng.

About this question

This question belongs to "Từ vựng về Tính cách - Personality Vocabulary" on Học Mỗi Ngày. Review the answer, solution, and related items in the same set to study more effectively.

Question detail

Flashcard
Danh từ
Diligence

Diligence

/ˈdɪlɪdʒəns/

Sự cần cù, sự siêng năng

Ví dụ

His diligence helped him pass the exam.

Sự cần cù của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua kỳ thi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần

Related questions