Preview "Từ vựng về Mối quan hệ - Relationship Vocabulary" on Học Mỗi Ngày: read the set, see question structure and sample answers before you practice. Built for daily study habits.

mother
/ˈmʌð.ər/
mẹ
Ví dụ
My mother is the kindest person I know.
Mẹ tôi là người tốt bụng nhất mà tôi biết.

father
/ˈfɑː.ðər/
ba
Ví dụ
His father works in a large hospital.
Ba của anh ấy làm việc trong một bệnh viện lớn.

brother
/ˈbrʌð.ər/
anh/em trai
Ví dụ
I have an elder brother who is a pilot.
Tôi có một người anh trai là phi công.

sister
/ˈsɪs.tər/
chị/em gái
Ví dụ
My younger sister is still at university.
Em gái tôi vẫn còn đang học đại học.

sibling
/ˈsɪb.lɪŋ/
anh/chị/em ruột
Ví dụ
Do you have any siblings?
Bạn có anh chị em ruột nào không?

uncle
/ˈʌŋ.kəl/
chú/bác
Ví dụ
My uncle lives on a farm in the countryside.
Bác của tôi sống ở một trang trại dưới quê.

aunt
/ɑːnt/
cô/dì
Ví dụ
My aunt gave me this book for my birthday.
Dì của tôi đã tặng tôi cuốn sách này nhân dịp sinh nhật.

nephew
/ˈnef.juː/
cháu trai
Ví dụ
I took my nephew to the zoo yesterday.
Hôm qua tôi đã đưa cháu trai mình đi thảo cầm viên.

niece
/niːs/
cháu gái
Ví dụ
My niece is a very talented artist.
Cháu gái tôi là một nghệ sĩ rất tài năng.

cousin
/ˈkʌz.ən/
anh/chị/em họ hàng
Ví dụ
I'm going to visit my cousins in London.
Tôi dự định sẽ đi thăm các anh chị em họ của mình ở Luân Đôn.

relative
/ˈrel.ə.tɪv/
họ hàng
Ví dụ
All our relatives gathered for the family reunion.
Tất cả họ hàng của chúng tôi đã tụ họp cho buổi sum họp gia đình.

ancestor
/ ˈæn.ses.tər/
tổ tiên
Ví dụ
His ancestors came from this small village.
Tổ tiên của anh ấy đến từ ngôi làng nhỏ này.

adopt
/əˈdɒpt/
nhận nuôi
Ví dụ
The couple decided to adopt a child.
Cặp đôi đã quyết định nhận nuôi một đứa trẻ.

acquaintance
/əˈkweɪn.təns/
người quen
Ví dụ
He is just an acquaintance, not a close friend.
Anh ta chỉ là một người quen, không phải bạn thân.

classmate
/ˈklɑːs.meɪt/
bạn cùng lớp
Ví dụ
I met my old classmate at the cafe.
Tôi đã gặp lại người bạn cùng lớp cũ tại quán cà phê.





