Preview "Từ vựng về Môi trường - Environment Vocabulary" on Học Mỗi Ngày: read the set, see question structure and sample answers before you practice. Built for daily study habits.

acid rain
/ˈæsɪd reɪn/
mưa a xít
Ví dụ
Acid rain can damage forests and lakes.
Mưa a xít có thể gây hại cho rừng và hồ.

atmosphere
/ˈætməsfɪə/
khí quyển
Ví dụ
The Earth's atmosphere protects us from the sun.
Khí quyển của Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi mặt trời.

biodiversity
/ˌbaɪoʊdəˈvərsət̮i/
sự đa dạng sinh học
Ví dụ
We must protect biodiversity to maintain a healthy planet.
Chúng ta phải bảo vệ sự đa dạng sinh học để duy trì một hành tinh khỏe mạnh.

catastrophe
/kəˈtæstrəfi/
thảm họa
Ví dụ
A natural catastrophe can destroy an entire city.
Một thảm họa tự nhiên có thể phá hủy cả một thành phố.

climate
/ˈklaɪmət/
khí hậu
Ví dụ
The global climate is changing rapidly.
Khí hậu toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng.

climate change
/ˈklaɪmət ʧeɪnʤ/
hiện tượng biến đổi khí hậu
Ví dụ
Climate change leads to more extreme weather events.
Biến đổi khí hậu dẫn đến nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan hơn.

creature
/ˈkriːʧə/
sinh vật
Ví dụ
Every living creature plays a part in the ecosystem.
Mọi sinh vật sống đều đóng một vai trò trong hệ sinh thái.

destruction
/dɪsˈtrʌkʃən/
sự phá hủy
Ví dụ
The destruction of forests must be stopped.
Sự phá hủy rừng cần phải được ngăn chặn.

disposal
/dɪsˈpəʊzəl/
sự vứt bỏ
Ví dụ
Waste disposal is a major problem in big cities.
Việc vứt bỏ chất thải là một vấn đề lớn ở các thành phố lớn.

desertification
/dɪˌzɜːtɪfɪˈkeɪʃən/
quá trình sa mạc hóa
Ví dụ
Desertification is turning fertile land into desert.
Quá trình sa mạc hóa đang biến đất đai màu mỡ thành sa mạc.

deforestation
/dɪˌfɒrɪˈsteɪʃ(ə)n/
sự phá rừng
Ví dụ
Deforestation is a major cause of global warming.
Sự phá rừng là một nguyên nhân chính gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.

dust
/dʌst/
bụi bẩn
Ví dụ
The air was full of dust from the construction site.
Không khí đầy bụi bẩn từ công trường xây dựng.

earthquake
/ˈɜːθkweɪk/
cơn động đất
Ví dụ
The earthquake caused significant damage to the city.
Cơn động đất đã gây ra thiệt hại đáng kể cho thành phố.

ecology
/ɪˈkɒləʤi/
sinh thái học
Ví dụ
Ecology is the study of how living things interact.
Sinh thái học là ngành nghiên cứu cách các sinh vật tương tác với nhau.

ecosystem
/ˈiːkəʊˌsɪstəm/
hệ sinh thái
Ví dụ
The ocean is a complex ecosystem.
Đại dương là một hệ sinh thái phức tạp.





