Log in

Preview "Ôn tập Từ vựng Unit 11: In the playground (Trên sân chơi)" on Học Mỗi Ngày: read the set, see question structure and sample answers before you practice. Built for daily study habits.

Ôn tập Từ vựng Unit 11: In the playground (Trên sân chơi)

Tiếng Anh
Từ vựng
Điểm cao: 0
Câu 1:
Flashcard
Động từ
sliding

sliding

/'slaɪdɪŋ/

đang trượt

Ví dụ

They're sliding.

Họ đang trượt.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 2:
Flashcard
Động từ
riding

riding

/'raɪdɪŋ/

đang đi xe (đạp/máy)

Ví dụ

She's riding a bike.

Cô ấy đang đi xe đạp.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 3:
Flashcard
Động từ
driving

driving

/'draɪvɪŋ/

đang lái xe (ô tô)

Ví dụ

He's driving a car.

Anh ấy đang lái một chiếc ô tô.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble