Preview "Ôn tập Từ vựng Unit 3: Our friends (Bạn bè của chúng mình)" on Học Mỗi Ngày: read the set, see question structure and sample answers before you practice. Built for daily study habits.

friend
/frend/
bạn, bạn bè
Ví dụ
This is my friend, Mary.
Đây là bạn của mình, Mary.

teacher
/'tiːtʃə/
giáo viên
Ví dụ
This is my teacher, Ms Hoa.
Đây là giáo viên của mình, cô Hoa.

that
/ðæt/
đó, kia
Ví dụ
That's Mr Long.
Đó là thầy Long.

it
/ɪt/
nó, cái đó
Ví dụ
Yes, it is.
Vâng, đúng vậy.

yes
/jes/
vâng, đúng
Ví dụ
Yes, it is.
Vâng, đúng vậy.

no
/nəʊ/
không
Ví dụ
No, it isn't.
Không, không phải vậy.

Mr
/'mɪstə/
ông, thầy
Ví dụ
This is Mr Long.
Đây là thầy Long.

Ms
/mɪz/
bà, cô
Ví dụ
That's Ms Hoa.
Đó là cô Hoa.

thank you
/'θæŋk ju/
cảm ơn bạn
Ví dụ
Thank you, Bill.
Cảm ơn bạn, Bill.