giraffe — con hươu cao cổ
Từ: giraffe. Phiên âm: /dʒəˈrɑːf/. Nghĩa: con hươu cao cổ.
About this question
This question belongs to "Ôn tập Từ vựng Unit 19: The animal world (Thế giới động vật)" on Học Mỗi Ngày. Review the answer, solution, and related items in the same set to study more effectively.
Question detail
Flashcard
Danh từ

giraffe
/dʒəˈrɑːf/
con hươu cao cổ
Ví dụ
They are giraffes.
Chúng là những con hươu cao cổ.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble