Log in

quickly — một cách nhanh chóng

Từ: quickly. Phiên âm: /ˈkwɪkli/. Nghĩa: một cách nhanh chóng.

About this question

This question belongs to "Ôn tập Từ vựng Unit 19: The animal world (Thế giới động vật)" on Học Mỗi Ngày. Review the answer, solution, and related items in the same set to study more effectively.

Question detail

Flashcard
Trạng từ
quickly

quickly

/ˈkwɪkli/

một cách nhanh chóng

Ví dụ

They run quickly.

Chúng chạy rất nhanh.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Related questions