Sister — Chị gái
Từ: Sister. Phiên âm: /ˈsɪs.tər/. Nghĩa: Chị gái.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Gia đình - Family Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Sister
/ˈsɪs.tər/
Chị gái
Ví dụ
My elder sister is a teacher.
Chị gái của tôi là giáo viên.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần