Capital — Thủ đô

Từ: Capital. Phiên âm: /ˈkæpɪtl/. Nghĩa: Thủ đô.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Thành phố và địa điểm du lịch - City and Tourist Attractions" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Capital

Capital

/ˈkæpɪtl/

Thủ đô

Ví dụ

Hanoi is the capital of Vietnam.

Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan