Basketball — Bóng rổ
Từ: Basketball. Phiên âm: /ˈbæskətˌbɔl/. Nghĩa: Bóng rổ.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Thể thao và hoạt động thể dục - Sports and Fitness" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Basketball
/ˈbæskətˌbɔl/
Bóng rổ
Ví dụ
They often play basketball on the weekends.
Họ thường chơi bóng rổ vào cuối tuần.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble