Swimming — Bơi lội
Từ: Swimming. Phiên âm: /ˈswɪmɪŋ/. Nghĩa: Bơi lội.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Thể thao và hoạt động thể dục - Sports and Fitness" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Swimming
/ˈswɪmɪŋ/
Bơi lội
Ví dụ
Swimming is a great exercise for the whole body.
Bơi lội là một bài tập tuyệt vời cho toàn bộ cơ thể.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble