Intersection — Ngã tư
Từ: Intersection. Phiên âm: /ˌɪntərˈsɛkʃən/. Nghĩa: Ngã tư.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Giao thông và phương tiện - Traffic and Transportation" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Intersection
/ˌɪntərˈsɛkʃən/
Ngã tư
Ví dụ
There was an accident at the intersection.
Đã có một vụ tai nạn tại ngã tư.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble