Parking — Bãi đỗ xe

Từ: Parking. Phiên âm: /ˈpɑrkɪŋ/. Nghĩa: Bãi đỗ xe.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Giao thông và phương tiện - Traffic and Transportation" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Parking

Parking

/ˈpɑrkɪŋ/

Bãi đỗ xe

Ví dụ

Finding a parking space downtown is difficult.

Tìm một chỗ đỗ xe ở trung tâm thành phố thật khó khăn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan