Health — Sức khỏe
Từ: Health. Phiên âm: /hɛlθ/. Nghĩa: Sức khỏe.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Sức khỏe và y tế - Health and Medicine" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Health
/hɛlθ/
Sức khỏe
Ví dụ
Eating fruits is good for your health.
Ăn trái cây tốt cho sức khỏe của bạn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble