Nurse — Y tá

Từ: Nurse. Phiên âm: /nɜrs/. Nghĩa: Y tá.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Sức khỏe và y tế - Health and Medicine" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Nurse

Nurse

/nɜrs/

Y tá

Ví dụ

The nurse checked my temperature.

Y tá đã kiểm tra nhiệt độ của tôi.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan