Steak — Bít tết
Từ: Steak. Phiên âm: /steɪk/. Nghĩa: Bít tết.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Chủ đề Đồ ăn và nhà hàng - Food and Restaurants" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Steak
/steɪk/
Bít tết
Ví dụ
He likes his steak medium-rare.
Anh ấy thích món bít tết của mình tái vừa.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble