Hardware — Phần cứng
Từ: Hardware. Phiên âm: /ˈhɑrdˌwɛr/. Nghĩa: Phần cứng.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Chủ đề Công nghệ - Technology" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Hardware
/ˈhɑrdˌwɛr/
Phần cứng
Ví dụ
The computer hardware includes the screen.
Phần cứng máy tính bao gồm cả màn hình.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble