Tablet — Máy tính bảng
Từ: Tablet. Phiên âm: /ˈtæblət/. Nghĩa: Máy tính bảng.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Chủ đề Công nghệ - Technology" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Tablet
/ˈtæblət/
Máy tính bảng
Ví dụ
A tablet is great for reading books.
Máy tính bảng rất tuyệt để đọc sách.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble