popcorn — Bỏng ngô

Từ: popcorn. Phiên âm: /'pɒpkɔ:n/. Nghĩa: Bỏng ngô.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 1: At my birthday party" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
popcorn

popcorn

/'pɒpkɔ:n/

Bỏng ngô

Ví dụ

The popcorn is yummy.

Bỏng ngô thật ngon.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan