Xem trước học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 1: At my birthday party" trên Học Mỗi Ngày: đọc đề, xem cấu trúc câu hỏi và đáp án mẫu trước khi làm bài. Nội dung phù hợp học sinh ôn luyện mỗi ngày.

Ôn tập Từ vựng Unit 1: At my birthday party

Tiếng Anh
Từ vựng
Điểm cao: 0
Câu 1:
Flashcard
Danh từ
pasta

pasta

/'pæstə/

Mì ống, mì sợi

Ví dụ

The pasta is yummy.

Mì ống thật ngon.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 2:
Flashcard
Danh từ
pizza

pizza

/'pi:tsə/

Bánh pizza

Ví dụ

I like pizza.

Mình thích bánh pizza.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble
Câu 3:
Flashcard
Danh từ
popcorn

popcorn

/'pɒpkɔ:n/

Bỏng ngô

Ví dụ

The popcorn is yummy.

Bỏng ngô thật ngon.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble