Xem trước học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 5: In the classroom (Trong lớp học)" trên Học Mỗi Ngày: đọc đề, xem cấu trúc câu hỏi và đáp án mẫu trước khi làm bài. Nội dung phù hợp học sinh ôn luyện mỗi ngày.

question
/'kwestʃən/
Câu hỏi
Ví dụ
He's answering a question.
Anh ấy đang trả lời một câu hỏi.

quiz
/kwɪz/
Câu đố
Ví dụ
He's doing a quiz.
Anh ấy đang làm một câu đố.

square
/skweə/
Hình vuông
Ví dụ
She's colouring a square.
Cô ấy đang tô màu một hình vuông.