square — Hình vuông
Từ: square. Phiên âm: /skweə/. Nghĩa: Hình vuông.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 5: In the classroom (Trong lớp học)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

square
/skweə/
Hình vuông
Ví dụ
She's colouring a square.
Cô ấy đang tô màu một hình vuông.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble