Xem trước học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 3: At the seaside (Ở bãi biển)" trên Học Mỗi Ngày: đọc đề, xem cấu trúc câu hỏi và đáp án mẫu trước khi làm bài. Nội dung phù hợp học sinh ôn luyện mỗi ngày.

sail
/seɪl/
Cánh buồm
Ví dụ
I can see the sail.
Mình có thể nhìn thấy cánh buồm.

sand
/sænd/
Cát
Ví dụ
I can see the sand.
Mình có thể nhìn thấy bãi cát.

sea
/siː/
Biển
Ví dụ
Let's look at the sea!
Hãy nhìn biển kìa!