sail — Cánh buồm

Từ: sail. Phiên âm: /seɪl/. Nghĩa: Cánh buồm.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 3: At the seaside (Ở bãi biển)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
sail

sail

/seɪl/

Cánh buồm

Ví dụ

I can see the sail.

Mình có thể nhìn thấy cánh buồm.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan