sand — Cát

Từ: sand. Phiên âm: /sænd/. Nghĩa: Cát.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 3: At the seaside (Ở bãi biển)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
sand

sand

/sænd/

Cát

Ví dụ

I can see the sand.

Mình có thể nhìn thấy bãi cát.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan