kite — Cái diều

Từ: kite. Phiên âm: /kaɪt/. Nghĩa: Cái diều.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 2: In the backyard" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
kite

kite

/kaɪt/

Cái diều

Ví dụ

He's flying a kite.

Anh ấy đang thả diều.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan