kitten — Con mèo con
Từ: kitten. Phiên âm: /'kɪtn/. Nghĩa: Con mèo con.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 2: In the backyard" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

kitten
/'kɪtn/
Con mèo con
Ví dụ
She's playing with a kitten.
Cô ấy đang chơi với một con mèo con.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble