rainbow — Cầu vồng
Từ: rainbow. Phiên âm: /'reɪnbəʊ/. Nghĩa: Cầu vồng.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 4: In the countryside (Ở vùng quê)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

rainbow
/'reɪnbəʊ/
Cầu vồng
Ví dụ
I can see a rainbow.
Mình có thể nhìn thấy một cầu vồng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble